translate
ベトナム語辞書
ベトナム語・日本語の単語・意味・例文を検索
chrome_extention
menu_book 見出し語検索結果 "quốc vương" (1件)
quốc vương
日本語 国王
Lễ kỷ niệm sinh nhật lần thứ 73 của Quốc vương.
国王の73回目の誕生日記念式典。
マイ単語
bookmarkマイ単語帳へ
swap_horiz 類語検索結果 "quốc vương" (0件)
format_quote フレーズ検索結果 "quốc vương" (3件)
Tòa án tuyên thêm 30 năm tù theo luật khi quân vì những bài đăng chỉ trích Quốc vương.
国王を批判する投稿により、不敬罪法に基づきさらに30年の禁固刑を宣告されました。
Những bài đăng chỉ trích Quốc vương trên mạng xã hội.
ソーシャルメディア上の国王を批判する投稿。
Lễ kỷ niệm sinh nhật lần thứ 73 của Quốc vương.
国王の73回目の誕生日記念式典。
ad_free_book
abc 索引から調べる(ベトナム語)
a b c d đ e g h i j k l m n o p q r s t u v w x y
abc 索引から調べる(日本語)